| BẢNG GIÁ DỊCH VỤ FTTH |
| Mô tả |
FiberBronze
14 Mbps |
FiberSilver
18 Mbps |
FiberGold
24 Mbps |
FiberPlatin
32 Mbps |
FiberDiamond
40 Mbps |
FiberPublic 18Mbps |
| I. MÔ TẢ DỊCH VỤ |
| 1. Băng thông |
| Download |
14,336 Kbps |
18,432 Kbps |
24,567 Kbps |
32,768 Kbps |
40,960 Kbps |
18,432 Kbps |
| Upload |
14,336 Kbps |
18,432 Kbps |
24,567 Kbps |
32,768 Kbps |
40,960 Kbps |
18,432 Kbps |
| 2. Cam kết tốc độ truy cập Internet quốc tế |
| Download |
Từ 512 Kbps |
Từ 512 Kbps |
Từ 768 Kbps |
Từ 1,024 Kbps |
Từ 1,024 Kbps |
Từ 512 Kbps |
| Upload |
Từ 512 Kbps |
Từ 512 Kbps |
Từ 768 Kbps |
Từ 1,024 Kbps |
Từ 1,024 Kbps |
Từ 512 Kbps |
| 3. Địa chỉ IP |
IP Động |
| Chọn thêm IP tĩnh |
01 IP Front |
01 IP Front
+ 04 IP Route |
01 IP Front
+ 08 IP Route |
01 IP Front
+ 08 IP Route |
01 IP Front
+ 08 IP Route |
01 IP Front |
| II. CHÍNH SÁCH DỊCH VỤ (*) |
| 1. Hỗ trợ kỹ thuật |
| Qua điện thoại |
24 x 7 |
| Tại địa chỉ sử dụng dịch vụ của khách hàng |
24 giờ
(KTV có mặt trong vòng 3 giờ) |
24 giờ
(KTV có mặt trong vòng 90 phút) |
| 2. Thời gian khảo sát |
04 giờ |
| 3. Thời gian lắp đặt & cung cấp dịch vụ |
14 ngày |
| III. PHÍ HÒA MẠNG & CƯỚC SỬ DỤNG HÀNG THÁNG |
| 1. Phí hòa mạng |
8,000,000VND |
| 2. Cước phí hàng tháng |
2,500,000VND |
3,000,000VND |
6,000,000VND |
12,000,000VND |
15,000,000VND |
3,000,000VND |
| 3. Chọn thêm |
| 3.1 Phí thuê IP tĩnh hàng tháng |
500,000VND |
700,000VND |
1,000,000VND |
1,000,000VND |
1,000,000VND |
500,000VND |
| 3.2 Thanh toán trước cước phí hàng tháng (**) |
| Trả trước 12 tháng |
Giảm ngay 5% |
| Trả trước 24 tháng |
Giảm ngay 7.5% |
| IV. THIẾT BỊ KỸ THUẬT |
| FTTH Gateway |
1,000,000VND |
| Converter |
2,000,000VND |
| Module quang |
2,500,000VND |
| V. PHÍ KHÁC |
| 1. Phí chuyển đổi gói dịch vụ |
300,000VND/lần |
- |
| 2. Phí khôi phục dịch vụ |
1,000,000VND/lần |
| 3. Phí chuyển đổi địa điểm lắp đặt dịch vụ |
1,500,000VND/lần |
| Thay đổi vị trí trên cùng địa chỉ |
800,000VND/lần |
4. Phí chứng nhận Đại lý Internet
(Có giá trị trong 12 tháng và tự động gia hạn 12 tháng tiếp theo sau khi hoàn tất thủ tục nộp phí đại lý định kỳ 12 tháng 1 lần) |
- |
1,200,000
VND/lần |
| Bảng giá trên chưa bao gồm 10% thuế GTGT |
| (*) Các mốc thời gian cam kết được tính trong giờ hành chính |
| (**) Không áp dụng đồng thời với chương trình khuyến mại thanh toán trước cước sử dụng |
| Thời hạn hiệu lực: từ 01/10/2009 |
|
| |
| |
Liên hệ đăng ký sử dụng dịch vụ tại Tp.HCM |
|
Điện thoại |
: (08) 2200.8330 |
| |
Hotline |
: 0906 6677 84 |
|
E-mail |
: TrungNQ@fpt.net |
|
Hỗ trợ máy tính |
: (08) 62.735.737 - 0983.963.233 |
|
Địa chỉ |
: Trụ sở chính FPT Telecom phía Nam, 66-68 Võ Văn Tần - P.6 - Q.3 - Tp.HCM |
|
|